organization of petroleum-exporting countries

organization of petroleum-exporting countries

A world map shows the member countries of the Organization of Petroleum-Exporting Countries.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ: "Organization of Petroleum-Exporting Countries" một tổ chức liên chính phủ được thành lập vào năm 1961, tập hợp các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ nhằm thống nhất chính sách chung về sản xuất bán dầu mỏ. Tổ chức này mục tiêu chính bảo vệ lợi ích kinh tế của các nước thành viên thông qua việc điều phối sản lượng giá dầu trên thị trường toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ đã quyết định cắt giảm sản lượng dầu để ổn định giá cả.)
  • (Nhiều quốc gia thành viên của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ phụ thuộc nhiều vào doanh thu từ dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "OPEC": Viết tắt thông dụng của "Organization of Petroleum-Exporting Countries", thường được dùng trong báo chí thảo luận kinh tế.

    • OPEC's meeting in Vienna will discuss future oil production quotas. (Cuộc họp của OPEC tại Vienna sẽ thảo luận về hạn ngạch sản xuất dầu trong tương lai.)
  • "OPEC+": Thuật ngữ chỉ nhóm OPEC mở rộng, bao gồm cả các nước sản xuất dầu không phải thành viên, như Nga.

    • The OPEC+ alliance has been crucial in managing global oil supply. (Liên minh OPEC+ đã đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nguồn cung dầu toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • OPEC (danh từ riêng, viết tắt): Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.

    • OPEC controls about 40% of the world's oil supply. (OPEC kiểm soát khoảng 40% nguồn cung dầu thế giới.)
  • Non-OPEC (tính từ): Không thuộc OPEC.

    • Non-OPEC countries like the US and Canada also influence oil prices. (Các nước không thuộc OPEC như Mỹ Canada cũng ảnh hưởng đến giá dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil cartel: tập đoàn dầu mỏ, thường dùng để chỉ OPEC trong ngữ cảnh phê phán hoặc kinh tế học.
    • Critics often label OPEC as an oil cartel that manipulates prices. (Các nhà phê bình thường gọi OPEC tập đoàn dầu mỏ thao túng giá cả.)
Thành ngữ liên quan
  • "OPEC's grip on the market": sự kiểm soát của OPEC đối với thị trường dầu mỏ.
    • The global energy crisis weakened OPEC's grip on the market. (Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu đã làm suy yếu sự kiểm soát của OPEC đối với thị trường.)